Dinh dưỡng tối ưu đóng vai trò then chốt đối với sức khỏe của mẹ và sự phát triển của thai nhi. Tài liệu này tổng hợp các khuyến cáo dựa trên bằng chứng khoa học nhằm hướng dẫn chế độ dinh dưỡng an toàn và hiệu quả cho thai kỳ.

PHẦN I: CÁC KHUYẾN CÁO NÊN THỰC HIỆN (DOs)
1. Bổ sung Acid Folic trước và trong thai kỳ
- Khuyến nghị: Bổ sung 400 – 800 mcg acid folic/ngày ngay từ khi có kế hoạch mang thai và ít nhất trong tam cá nguyệt đầu tiên.
- Cơ sở khoa học: Làm giảm đáng kể nguy cơ khuyết tật ống thần kinh (như nứt đốt sống) ở thai nhi.
2. Tăng cường sắt
- Khuyến nghị: Nhu cầu sắt tăng lên 27 mg/ngày. Ưu tiên sắt heme từ thịt đỏ, gia cầm, cá và kết hợp với sắt non-heme từ thực vật (rau lá xanh đậm, đậu lăng) cùng vitamin C để tăng hấp thu.
- Cơ sở khoa học: Phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt ở mẹ, đảm bảo vận chuyển oxy tối ưu cho thai nhi.
3. Ưu tiên thực phẩm giàu Canxi
- Khuyến nghị: Bổ sung 1,000 mg canxi/ngày từ sữa, chế phẩm từ sữa, cá mòi nguyên xương, rau lá xanh đậm.
- Cơ sở khoa học: Hỗ trợ quá trình hình thành và khoáng hóa xương, răng của thai nhi; ngừa tiền sản giật ở mẹ.
4. Bổ sung đạm chất lượng cao
- Khuyến nghị: Tăng cường đạm từ các nguồn nạc như thịt gia cầm, cá, trứng, đậu phụ và các loại đậu.
- Cơ sở khoa học: Cung cấp acid amin thiết yếu cho sự phát triển mô và cơ quan của thai nhi.
5. Uống đủ nước
- Khuyến nghị: Uống ít nhất 2-3 lít nước/ngày. Nhu cầu tăng lên khi thời tiết nóng hoặc vận động.
- Cơ sở khoa học: Giảm nguy cơ táo bón, nhiễm trùng đường tiết niệu, cơn co thắt tử cung sớm và mất nước.
PHẦN II: CÁC KHUYẾN CÁO CẦN HẠN CHẾ (DON’Ts)
6. Tránh các thực phẩm có nguy cơ nhiễm khuẩn cao
- Cụ thể:
- Sữa tươi và phô mai chưa tiệt trùng: Nguy cơ nhiễm Listeria monocytogenes gây sảy thai, thai chết lưu.
- Thịt, hải sản sống hoặc tái (sushi, gỏi): Nguy cơ nhiễm ký sinh trùng, vi khuẩn (Salmonella, Toxoplasma).
- Pate, thịt nguội, xúc xích chưa hâm nóng: Tiềm ẩn nguy cơ nhiễm Listeria.
- Hải sản có hàm lượng thủy ngân cao: Cá thu vua, cá kình, cá mập. Ưu tiên cá nhỏ giàu DHA (cá hồi, cá trích).
7. Hạn chế caffeine
- Khuyến nghị: Giới hạn lượng caffeine dưới 200 mg/ngày (tương đương 1 tách cà phê phin).
- Cơ sở khoa học: Hấp thu caffeine quá mức có liên quan đến nguy cơ sảy thai và trẻ nhẹ cân.
8. Kiêng tuyệt đối rượu, bia và chất kích thích
- Khuyến nghị: Không có ngưỡng an toàn cho việc sử dụng rượu bia trong thai kỳ.
- Cơ sở khoa học: Rượu là nguyên nhân hàng đầu gây Hội chứng rối loạn do nhiễm độc rượu bào thai (FASD), dẫn đến các dị tật bẩm sinh và chậm phát triển thần kinh.
9. Tránh ăn kiêng quá mức hoặc tăng cân không kiểm soát
- Khuyến nghị: Mức tăng cân nên được theo dõi dựa trên chỉ số khối cơ thể (BMI) trước khi mang thai.
- Cơ sở khoa học: Tăng cân quá ít làm tăng nguy cơ sinh non, trẻ nhẹ cân. Tăng cân quá nhiều làm tăng nguy cơ đái tháo đường thai kỳ, tiền sản giật, sinh mổ.
10. Thận trọng với thảo dược và thực phẩm chức năng
- Khuyến nghị: Không tự ý sử dụng các loại thảo dược hoặc thực phẩm chức năng mà chưa có sự tư vấn của bác sĩ.
- Cơ sở khoa học: Nhiều loại thảo dược (như ngải cứu, nghệ với liều lượng lớn) có thể gây kích thích co bóp tử cung hoặc tương tác với thuốc điều trị.
Kết luận
Một chế độ dinh dưỡng cân bằng, đa dạng và tuân thủ các nguyên tắc an toàn thực phẩm là nền tảng cho một thai kỳ khỏe mạnh. Việc tư vấn trực tiếp với bác sĩ sản khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng là vô cùng cần thiết để được hướng dẫn cá thể hóa dựa trên tình trạng sức khỏe và nhu cầu cụ thể của từng sản phụ.
