6 Dưỡng Chất Quan Trọng Cho Trẻ: Hướng Dẫn Theo Từng Độ Tuổi

6 Dưỡng Chất Quan Trọng Cho Trẻ: Hướng Dẫn Theo Từng Độ Tuổi

Dưới đây là những điều cần biết về các dưỡng chất hàng đầu mà trẻ cần từ giai đoạn sơ sinh đến tuổi thiếu niên. Hiểu rõ và đảm bảo trẻ nhận đủ các chất dinh dưỡng này sẽ giúp bé học hỏi, phát triển và lớn lên khỏe mạnh. Đối với nhiều trẻ, điều này đơn giản là bú sữa mẹ hoặc sữa công thức khi còn nhỏ, sau đó ăn một chế độ ăn đa dạng và cân bằng khi bước vào tuổi tập đi và lớn hơn. Tuy nhiên, với những trẻ kén ăn nghiêm trọng hoặc có vấn đề sức khỏe ảnh hưởng đến khả năng hấp thu dinh dưỡng, việc bổ sung thực phẩm chức năng hoặc thậm chí sử dụng ống thông dạ dày có thể cần thiết để đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ.

Bác sĩ nhi khoa cùng với chuyên gia dinh dưỡng nhi khoa (RDN) có thể giúp bạn hiểu nhu cầu dinh dưỡng đặc thù của con mình. Họ cũng sẽ tư vấn về các biện pháp bổ sung vitamin và khoáng chất cần thiết để trẻ phát triển tối ưu. Dưới đây là những dưỡng chất quan trọng nhất cho trẻ ở từng giai đoạn tuổi.

Những Dưỡng Chất Quan Trọng Nhất Cho Trẻ

Mặc dù trẻ cần nhiều loại vitamin và khoáng chất, nhưng có 6 dưỡng chất đặc biệt quan trọng cần được bổ sung hàng ngày, bao gồm: vitamin D, sắt, omega-3, kẽm, canxi và kali. Dưới đây là cách đảm bảo trẻ nhận đủ các chất này.

1. Vitamin D

Vitamin D hỗ trợ sức khỏe xương ở mọi lứa tuổi. Trong những năm đầu đời, nó giúp xây dựng hệ xương chắc khỏe, mang lại lợi ích suốt đời. Ngoài ra, vitamin D còn giảm viêm và tăng cường miễn dịch.

Chúng ta có thể hấp thụ vitamin D từ thực phẩm và thực phẩm chức năng, nhưng cơ thể cũng tự tổng hợp vitamin D khi tiếp xúc với ánh nắng. Những người có làn da sẫm màu hoặc ít tiếp xúc với ánh nắng tự nhiên có thể cần bổ sung vitamin D từ các nguồn khác. Vitamin D có trong cá hồi, cá ngừ, sữa tăng cường vitamin D, sữa thực vật và ngũ cốc bổ sung.

  • 0-6 tháng: Theo Amy Reed, chuyên gia dinh dưỡng nhi khoa tại Bệnh viện Nhi Cincinnati, trẻ bú sữa mẹ hoặc trẻ uống ít hơn 27 ounce sữa công thức mỗi ngày cần bổ sung ít nhất 400 IU vitamin D mỗi ngày.
  • Trẻ nhỏ (6-12 tháng): Trẻ vẫn có thể cần bổ sung vitamin D nếu khó hấp thụ đủ từ thực phẩm. CDC khuyến nghị 400 IU/ngày cho trẻ dưới 12 tháng và 600 IU/ngày sau 1 tuổi.
  • Trẻ mới biết đi và trẻ nhỏ: Khi trẻ ăn đa dạng thực phẩm giàu vitamin D, việc bổ sung có thể không cần thiết. Tuy nhiên, nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Trẻ lớn và thanh thiếu niên: Lượng khuyến nghị là 600 IU/ngày. Nếu trẻ có nguy cơ thiếu vitamin D, bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm và bổ sung nếu cần.

2. Sắt

Sắt giúp vận chuyển oxy trong hồng cầu, tạo năng lượng cho cơ thể. Thiếu sắt có thể khiến trẻ mệt mỏi, chậm phát triển trí não. Sắt có trong thịt, hải sản, rau bina, đậu và ngũ cốc bổ sung. Kết hợp thực phẩm giàu sắt với vitamin C (cam, bông cải xanh, ớt chuông đỏ) giúp tăng hấp thu sắt.

  • 0-6 tháng: Trẻ sơ sinh dự trữ đủ sắt trong 6 tháng đầu.
  • 6-12 tháng: Nhu cầu sắt tăng từ 0.27 mg lên 11 mg/ngày. Nên bổ sung ngũ cốc tăng cường sắt, thịt và đậu.
  • 1-3 tuổi: 7 mg/ngày; 4-8 tuổi: 10 mg/ngày. Hạn chế sữa bò quá 20 ounce/ngày để tránh thiếu sắt.
  • Trẻ lớn và thanh thiếu niên: Đặc biệt quan trọng với bé gái tuổi dậy thì do mất máu kinh nguyệt.

3. Omega-3

Axit béo omega-3 (DHA, EPA, ALA) quan trọng cho phát triển trí não, hệ thần kinh và tim mạch. Nguồn cung cấp: cá hồi, cá mòi, hạt chia, dầu hạt cải.

  • 0-6 tháng: Sữa mẹ và sữa công thức chứa đủ DHA.
  • 6-12 tháng: Bổ sung cá và hạt lanh vào chế độ ăn.
  • 1-3 tuổi: 0.7 g/ngày; 4-8 tuổi: 0.9 g/ngày.
  • Trên 9 tuổi: 1-1.6 g/ngày.

4. Kẽm

Kẽm cần thiết cho tăng trưởng, miễn dịch và vị giác. Có trong thịt, hải sản, đậu và ngũ cốc bổ sung.

  • 0-6 tháng: Sữa mẹ/sữa công thức cung cấp đủ 2 mg/ngày.
  • 6-12 tháng: 3 mg/ngày. Trẻ ăn dặm cần thực phẩm giàu kẽm.
  • 1-3 tuổi: 7 mg/ngày; 4-8 tuổi: 12 mg/ngày. Trẻ ăn chay cần chú ý bổ sung.

5. Canxi

Xây dựng xương và răng chắc khỏe. 90% khối lượng xương đỉnh được hình thành trước tuổi 20. Nguồn: sữa, phô mai, rau xanh, đậu phụ.

  • 0-6 tháng: Sữa mẹ/sữa công thức đáp ứng đủ.
  • 6-12 tháng: Tăng cường sữa chua, đậu phụ.
  • 1-3 tuổi: 700 mg/ngày; 4-8 tuổi: 1,000 mg/ngày.
  • Trên 9 tuổi: 1,300 mg/ngày.

6. Kali

Hỗ trợ chức năng thần kinh, cơ và cân bằng điện giải. Có trong chuối, khoai tây, cam, sữa.

  • 0-6 tháng: Sữa mẹ/sữa công thức cung cấp đủ 400 mg/ngày.
  • 6-12 tháng: 860 mg/ngày. Bổ sung trái cây như chuối, dưa.
  • 1-3 tuổi: 2,000 mg/ngày; 4-8 tuổi: 2,300 mg/ngày.
  • Trẻ vận động nhiều: Cần bù kali do mất mồ hôi.

Lưu ý: Nếu trẻ có dấu hiệu thiếu dinh dưỡng, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn kế hoạch bổ sung phù hợp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *