Việc ăn cá khi mang thai từng là một chủ đề gây tranh cãi. Mặc dù cá là nguồn cung cấp protein và các chất dinh dưỡng thiết yếu quan trọng cho sự phát triển của thai nhi, chẳng hạn như axit béo omega-3, nhưng nó cũng có thể chứa thủy ngân – một kim loại nặng có thể gây hại cho hệ thần kinh đang phát triển của em bé.
Tuy nhiên, các chuyên gia y tế hiện nay đều thống nhất rằng: Có, phụ nữ mang thai nên ăn cá. Lợi ích của việc ăn các loại cá được lựa chọn cẩn thận vượt xa những rủi ro.

Tại Sao Cá Lại Quan Trọng Đối với Thai Kỳ?
Cá mang lại nhiều lợi ích sức khỏe cho cả mẹ và bé:
- Axit béo Omega-3 (DHA và EPA): Đây là những dưỡng chất then chốt cho sự phát triển não bộ và mắt của thai nhi. Chúng cũng góp phần giảm nguy cơ sinh non và có thể hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho người mẹ.
- Nguồn Protein Chất Lượng Cao: Cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển tổng thể của em bé.
- Các Dưỡng Chất Khác: Cá cung cấp các vitamin và khoáng chất quan trọng như sắt, vitamin D, i-ốt và selen.
Hiểu Về Nguy Cơ Từ Thủy Ngân
Mối quan ngại chính xoay quanh thủy ngân, một chất gây ô nhiễm môi trường tích tụ trong thịt cá. Tiêu thụ quá nhiều thủy ngân trong thai kỳ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thần kinh, thính giác và thị lực của em bé.
Cá càng lớn, sống càng lâu và ở vị trí càng cao trong chuỗi thức ăn thì càng có xu hướng tích tụ nhiều thủy ngân.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Cá An Toàn
Để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã đưa ra các khuyến nghị sau cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ:
- Ưu Tiên Các Loại Cá Có Hàm Lượng Thủy Ngân Thấp: Mục tiêu ăn 2 đến 3 khẩu phần (tổng cộng 224-336g) mỗi tuần từ danh sách các lựa chọn tốt nhất và tốt.
- Lựa chọn Tốt Nhất: Cá hồi, cá cơm, cá trích, cá mòi, cá thu Đại Tây Dương, hàu, sò điệp, tôm, cá minh thái (pollock), cá tuyết, cá rô phi, cá da trơn.
- Lựa chọn Tốt: Cá vược, cá bơn, cá bơn lưỡi ngựa, cá hồng, cá chim.
- Tránh Các Loại Cá Có Hàm Lượng Thủy Ngân Cao:
- Cá kiếm
- Cá mập
- Cá thu vua
- Cá ngừ mắt to (thường được dùng trong món sushi và sashimi cao cấp)
- Cá cam (orange roughy)
- Cờ đầu (marlin)
Lưu Ý Về Cá Ngừ:
- Cá ngừ đóng hộp, nhạt: Thường là cá ngừ vây vàng, có hàm lượng thủy ngân thấp hơn. Bạn có thể ăn tối đa 1 khẩu phần (khoảng 112g) mỗi tuần.
- Cá ngừ trắng (albacore) đóng hộp: Có hàm lượng thủy ngân cao hơn cá ngừ nhạt. Giới hạn ở 1 khẩu phần (khoảng 112g) mỗi tuần.
Mẹo Chuẩn Bị Cá An Toàn
- Nấu Chín Kỹ: Luôn luôn ăn cá đã được nấu chín kỹ đến nhiệt độ bên trong 145°F (63°C) để tiêu diệt bất kỳ vi khuẩn hoặc ký sinh trùng nào. Tuyệt đối tránh các món cá sống như sushi, sashimi, ceviche hoặc hàu sống trong thai kỳ.
- Đa Dạng Hóa: Ăn nhiều loại cá khác nhau để nhận được nhiều loại dưỡng chất và tránh việc tiếp xúc lặp lại với một loại chất gây ô nhiễm tiềm ẩn duy nhất.
- Chú ý Nguồn Gốc Cá Đánh Bắt Địa Phương: Nếu bạn ăn cá đánh bắt từ sông, hồ địa phương, hãy kiểm tra các khuyến cáo về an toàn thực phẩm tại địa phương vì mức độ ô nhiễm có thể khác nhau.
Kết Luận
Việc bổ sung cá vào chế độ ăn khi mang thai là một lựa chọn thông minh và lành mạnh, miễn là bạn tuân theo các hướng dẫn về lựa chọn và chế biến. Bằng cách lựa chọn những loại cá có hàm lượng thủy ngân thấp và ăn với lượng khuyến nghị, bạn đang cung cấp những dưỡng chất quý giá để hỗ trợ cho sự phát triển tối ưu của con mình.
Lưu ý: Bài viết này cung cấp thông tin chung. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn cá nhân hóa dựa trên nhu cầu cụ thể của bạn.
