Tụ Dịch Dưới Màng Nuôi (Subchorionic Hemorrhage) Trong Thai Kỳ Là Gì?

Tụ Dịch Dưới Màng Nuôi (Subchorionic Hemorrhage) Trong Thai Kỳ Là Gì?

Tụ dịch dưới màng nuôi có thể gây chảy máu khi mang thai, nhưng không phải lúc nào cũng đáng lo ngại. Dưới đây là những thông tin quan trọng bạn cần biết.

Vào tuần thứ 12 của thai kỳ, khi nhiều người đang chuẩn bị chia sẻ tin vui, tôi lại giữ kín vì lo lắng. Mỗi lần đi vệ sinh, nỗi sợ lại ùa về: “Lần chảy máu này có khác không? Có phải tôi sắp sảy thai?”

Nhưng mỗi lần siêu âm, em bé vẫn ổn. Tôi không bị sảy thai mà đang trải qua tụ dịch dưới màng nuôi (subchorionic hematoma), còn gọi là xuất huyết dưới màng đệm. Trong trường hợp của tôi (khá nặng), tôi bị chảy máu từ tuần 6 đến tuần 27 – đôi khi có cục máu đông to bằng lòng bàn tay – và phải vào viện liên tục.

Dù vậy, các chuyên gia cho biết tụ dịch dưới màng nuôi khá phổ biến và thường không gây nguy hiểm cho thai kỳ.

Nguyên Nhân Gây Tụ Dịch Dưới Màng Nuôi

Tụ dịch dưới màng nuôi xảy ra khi máu tích tụ giữa thành tử cung và màng ối bao quanh thai nhi.

Bác sĩ Robin Kalish, chuyên gia y học bà mẹ – thai nhi tại NewYork-Presbyterian/Weill Cornell, giải thích: “Hiện tượng này thường do một phần màng đệm (chorion) bong ra khỏi thành tử cung.”

Dù nguyên nhân chính xác thường không rõ, nhưng có một tin tốt: “Hầu hết thai kỳ có tụ dịch dưới màng nuôi vẫn diễn ra bình thường.”

Yếu Tố Nguy Cơ

Theo bác sĩ Mackenzie Naert, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ tụ dịch dưới màng nuôi, bao gồm:

  • Dùng thuốc chống đông máu (có thể cần ngưng thuốc nếu có tụ dịch).
  • Dị dạng tử cung.
  • Tiền sử sảy thai liên tiếp.
  • Nhiễm trùng vùng chậu.
  • Mang thai bằng IVF (thụ tinh trong ống nghiệm).

Tuy nhiên, nhiều trường hợp không xác định được nguyên nhân. Như tôi, sau khi tình trạng tự cải thiện, nó hầu như không được nhắc đến nữa.

“Việc tìm ra nguyên nhân thường không cần thiết vì chúng ta chỉ có thể theo dõi chảy máu chứ không can thiệp được”, bác sĩ Naert cho biết.

Tụ Dịch Dưới Màng Nuôi Có Phổ Biến Không?

Chảy máu âm đạo xảy ra ở 25% thai phụ trong tam cá nguyệt đầu. Trong đó, tụ dịch dưới màng nuôi là nguyên nhân phổ biến nhất gây chảy máu từ tuần 10–20, chiếm khoảng 11% các trường hợp.

“Tình trạng này phổ biến hơn nhiều người nghĩ”, bác sĩ Kalish nói.

Triệu Chứng

  • Chảy máu (từ rỉ nhẹ đến ồ ạt, có thể kèm cục máu đông).
  • Đau bụng nhẹ (một số thai phụ không có triệu chứng).

Trường hợp của tôi: chảy máu từ tuần 6, nặng nhất ở tuần 12 và kéo dài đến tuần 27.

Chẩn Đoán

  • Siêu âm là phương pháp chính để xác định kích thước và vị trí khối tụ dịch.
  • Cần loại trừ các nguyên nhân khác như sảy thai, thai ngoài tử cung hoặc nhiễm trùng.

Mức Độ Nguy Hiểm

Dữ liệu còn trái chiều, nhưng nhìn chung, hầu hết thai kỳ vẫn tiến triển bình thường. Một số nghiên cứu cho thấy tụ dịch lớn (>50% túi thai) có thể làm tăng nguy cơ:

  • Sảy thai sớm.
  • Thai chậm phát triển.
  • Nhau bong non.
  • Sinh non.

Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu khác không tìm thấy mối liên hệ rõ ràng.

“Khối tụ dịch lớn hoặc chảy máu nhiều kèm đau bụng đáng lo hơn là kích thước đơn thuần”, bác sĩ Kalish nhấn mạnh.

Có Gây Sảy Thai Không?

Nghiên cứu của bác sĩ Naert (2019) cho thấy: “Tụ dịch dưới màng nuôi không làm tăng nguy cơ sảy thai.”

Điều Trị

  • Theo dõi là chính, vì hầu hết trường hợp tự khỏi (như của tôi).
  • Không có bằng chứng cho các biện pháp như nghỉ ngơi tại giường hay uống nước lựu.
  • Tránh quan hệ tình dục (để tránh nhầm lẫn với chảy máu cổ tử cung).
  • Không nằm bất động vì dễ gây huyết khối.

Khi Nào Cần Gặp Bác Sĩ?

Hãy đi khám ngay nếu:

  • Chảy máu nhiều hơn hoặc đột ngột.
  • Chóng mặt, ngất xỉu.
  • Đau bụng dữ dội.
  • Sốt trên 38°C.
  • Ra mô bất thường (giữ lại để xét nghiệm nếu có thể).

Lời Khuyên Cuối Cùng

“Thai phụ cần hiểu rằng họ không làm gì sai. Chảy máu không phải do lỗi của bạn, và cũng không có cách nào để ngăn nó. Hãy kiên nhẫn – đa số thai kỳ sẽ ổn định”, bác sĩ Naert chia sẻ.

Hãy luôn giữ liên lạc với bác sĩ để được theo dõi sát sao!

(Bài viết dựa trên trải nghiệm cá nhân và tư vấn chuyên gia, không thay thế chẩn đoán y khoa.)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *