Chuyên gia Sản khoa giải đáp: Nước ối quá nhiều có đáng lo ngại?

Chuyên gia Sản khoa giải đáp: Nước ối quá nhiều có đáng lo ngại?

Đa ối (Polyhydramnios) là một tình trạng hiếm gặp. Nhưng liệu nó có phải là nguyên nhân gây lo lắng trong tam cá nguyệt thứ ba? Dưới đây là những thông tin bạn cần biết.

Nước ối đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển của thai nhi. Nó hoạt động như một tấm đệm, bảo vệ thai nhi khỏi các áp lực, va đập và tổn thương từ bên ngoài. Nước ối cũng giúp điều chỉnh thân nhiệt và hỗ trợ phát triển phổi, cơ, xương và hệ tiêu hóa của bé. Trong hầu hết các trường hợp, nước ối có tính bảo vệ, nhưng đôi khi có thể có quá nhiều nước ối, và điều đó không phải lúc nào cũng tốt.

Bài viết này cung cấp thông tin về các triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị của chứng đa ối – một tình trạng y khoa đặc trưng bởi lượng nước ối dư thừa.

Đa ối (Polyhydramnios) là gì?

Đa ối là tình trạng có quá nhiều nước ối trong túi ối bao quanh thai nhi. Nghiên cứu cho thấy đa ối chỉ xảy ra ở khoảng 0,2% đến 2% các trường hợp mang thai. Để được chẩn đoán mắc tình trạng này, chỉ số nước ối (AFI) phải vượt quá 25 cm hoặc túi ối sâu nhất (deep pocket) lớn hơn 8 cm.

Mức nước ối bình thường nằm trong khoảng từ 8 đến 24 cm. Tuy nhiên, chỉ số này phụ thuộc vào tuổi thai, vì lượng nước ối sẽ tăng dần khi thai kỳ phát triển và đạt mức cao nhất vào khoảng tuần thứ 34.

Triệu chứng của đa ối

Các triệu chứng của đa ối có thể bao gồm:

  • Khó thở do tử cung to chèn ép cơ hoành.
  • Chuyển dạ sinh non.
  • Vỡ ối non (PROM).
  • Ngôi thai bất thường (thai không xoay đầu về đúng vị trí).
  • Sa dây rau (dây rốn sa xuống trước ngôi thai).
  • Băng huyết sau sinh.

Bạn cũng có thể nhận thấy bụng mình to lên nhanh hơn bình thường so với tuổi thai. Bác sĩ Lulu Zhao, MD, FACOG, FASAM, một bác sĩ Sản phụ khoa được hội đồng chứng nhận và là trợ lý giáo sư tại Trường Y Case Western Reserve, cho biết: “Thông thường, thai phụ sẽ cảm thấy hoặc trông lớn hơn so với tuổi thai dự kiến và có thể có nhiều cơn gò tử cung hơn do tử cung bị căng giãn quá mức”.

Bác sĩ Zhao cũng nói thêm rằng đôi khi nhân viên y tế có thể nghi ngờ đa ối nếu chiều cao tử cung (fundal height) của bạn lớn hơn dự kiến hoặc siêu âm phát hiện có quá nhiều nước ối.

Chẩn đoán đa ối

Nếu nghi ngờ bạn bị đa ối, bác sĩ sẽ chỉ định một số xét nghiệm để xác định chẩn đoán và đánh giá mức độ nghiêm trọng.

Siêu âm là phương pháp chính để chẩn đoán đa ối. Đây là kỹ thuật không đau, không xâm lấn và an toàn cho cả mẹ và bé. Trong quá trình siêu âm, bác sĩ sẽ sử dụng chỉ số ối (Amniotic Fluid Index – AFI) để đo tổng lượng nước ối ở bốn góc túi ối. Ngoài ra, họ cũng có thể đo khoang ối sâu nhất (single deepest pocket).

Chẩn đoán đa ối được xác định khi:

  • Khoang ối sâu nhất > 8 cm, hoặc
  • Chỉ số ối (AFI) > 24 cm.

Nguyên nhân gây đa ối

Đa ối xảy ra khi thai nhi không nuốt và hấp thụ nước ối với lượng như bình thường. Các tình trạng sức khỏe sau đây có thể là nguyên nhân:

  • Các bất thường về tiêu hóa của thai nhi (như tắc nghẽn thực quản, tá tràng).
  • Các vấn đề về thần kinh hoặc não bộ ảnh hưởng đến phản xạ nuốt.
  • Bệnh lùn Achondroplasia.
  • Hội chứng Beckwith-Wiedemann (một rối loạn tăng trưởng gây ra kích thước cơ thể lớn).
  • Tiểu đường thai kỳ không được kiểm soát tốt ở mẹ.
  • Các bất thường về phổi ở thai.
  • Đa thai (như hội chứng truyền máu song thai).
  • Phù thai (Hydrops fetalis) (thường do bất đồng nhóm máu Rh).

Theo Hiệp hội Y học Bào thai – Mẹ (SMFM), hai nguyên nhân phổ biến nhất là tiểu đường ở mẹ và các dị tật bẩm sinh ở thai nhi. Đôi khi, không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng, được gọi là đa ối vô căn.

Ảnh hưởng của đa ối

Mối quan tâm lớn nhất của Bác sĩ Zhao với đa ối là các dị tật thai nhi hoặc bệnh tiểu đường chưa được chẩn đoán. Bà cho biết lượng nước ối dư thừa cũng làm tăng nguy cơ:

  • Băng huyết sau sinh.
  • Ngôi thai không ổn định (thai xoay trở liên tục, kể cả khi chuyển dạ).
  • Cơn gò tử cung sớm.
  • Sinh non.

Thông thường, tình trạng này không gây ra nhiều rắc rối và hầu hết thai phụ bị đa ối sẽ không gặp phải vấn đề nghiêm trọng nào. Tuy nhiên, nó vẫn liên quan đến một số rủi ro:

  • Thai chết lưu: Nguy cơ thai chết lưu ở các thai kỳ có đa ối cao gấp đôi so với bình thường, nhưng tỷ lệ này vẫn rất thấp. Cụ thể, ở thai kỳ bình thường, tỷ lệ là 2/1000; với đa ối, tỷ lệ là 4/1000.
  • Sinh non: Như đã đề cập, đa ối làm tăng nguy cơ vỡ ối non và chuyển dạ sinh non.
  • Biến chứng trong chuyển dạ: Một nghiên cứu cho thấy thai phụ đa ối có nguy cơ cao hơn với:
    • Bấm ối (Amniotomy).
    • Ngôi thai bất thường (ngôi trán, ngôi mặt).
    • Chuyển dạ được kích thích (induction).
    • Sinh mổ (C-section).

Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sa dây rau dễ xảy ra hơn khi bấm ối ở những thai kỳ có đa ối. Đa ối cũng là một yếu tố nguy cơ của nhau bong non (nhau thai tách ra khỏi thành tử cung trước khi em bé chào đời), dẫn đến nguy cơ băng huyết sau sinh cao hơn.

Mặc dù những biến chứng này nghe có vẻ đáng sợ và đều có thể xảy ra với đa ối, nhưng chúng không phổ biến. Điều này đặc biệt đúng nếu bạn đã gần đến ngày dự sinh, lượng nước ối chỉ vượt ngưỡng một chút và bạn đang được theo dõi bởi một đội ngũ y tế chuyên nghiệp.

Điều trị đa ối

Thông thường, nếu đa ối nhẹ và không có triệu chứng, bạn có thể không cần điều trị đặc hiệu nào. Bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ sát sao thai kỳ và lượng nước ối của bạn qua siêu âm định kỳ.

Nếu đa ối có nguyên nhân rõ ràng, chẳng hạn như tiểu đường không kiểm soát, việc điều trị sẽ tập trung vào kiểm soát nguyên nhân nền đó.

Trong một số trường hợp nặng, bác sĩ có thể thực hiện chọc ối giảm áp (Amnioreduction). Đây là thủ thuật dùng một cây kim dưới hướng dẫn của siêu âm để chọc vào tử cung và hút bớt lượng nước ối dư thừa. Mặc dù được sử dụng phổ biến cho hội chứng truyền máu song thai, nghiên cứu cho thấy thủ thuật này cũng hữu ích cho các thai đơn.

Hiệp hội Y học Bào thai – Mẹ (SMFM) chỉ khuyến nghị chọc ối giảm áp trong những trường hợp đa ối nặng. Đối với đa ối mức độ nhẹ, khuyến cáo thường là theo dõi và để chuyển dạ tự nhiên bắt đầu nếu có thể.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *