NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ SẢY THAI KHÔNG HOÀN TOÀN

NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ SẢY THAI KHÔNG HOÀN TOÀN

Bạn có thể thắc mắc liệu mình có đang trải qua một cuộc sảy thai không hoàn toàn. Dưới đây là các dấu hiệu cần lưu ý, cùng với nguyên nhân và các lựa chọn điều trị. Một trường hợp sảy thai được gắn nhãn là “không hoàn toàn” nếu tình trạng chảy máu đã bắt đầu và cổ tử cung đã giãn nở, nhưng các mô thai (sản phẩm của thai nghén) vẫn còn sót lại trong buồng tử cung. Phần lớn thời gian, một cuộc sảy thai không hoàn toàn tại thời điểm chẩn đoán sẽ tự hoàn tất mà không cần can thiệp thêm.

Tuy nhiên, đôi khi cơ thể gặp khó khăn trong việc tống xuất các mô thai, và tình trạng sảy thai vẫn không hoàn toàn cho đến khi người đó tìm kiếm phương pháp điều trị. Nếu các mô thai không được lấy ra, sảy thai không hoàn toàn có thể gây chảy máu nặng, chảy máu kéo dài hoặc nhiễm trùng.

Dưới đây là những thông tin cần biết về sảy thai không hoàn toàn, bao gồm các triệu chứng, chẩn đoán và lựa chọn điều trị.

Triệu chứng của Sảy thai Không hoàn toàn
Các triệu chứng chính của sảy thai không hoàn toàn tương tự như các loại sảy thai khác, và có thể bao gồm:1

  • Đau lưng
  • Đau bụng hoặc co thắt
  • Chảy máu âm đạo, bao gồm cả cục máu đông

Chẩn đoán Sảy thai Không hoàn toàn
Để chẩn đoán sảy thai không hoàn toàn, nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn sẽ sử dụng kết hợp các xét nghiệm, bao gồm:

  • Siêu âm tim thai (Fetal heart scanning)
  • Khám phụ khoa (Pelvic exam)
  • Xét nghiệm máu định lượng β-hCG (hCG blood test)
  • Siêu âm (Ultrasound)

Chẩn đoán sảy thai không hoàn toàn không giống với sảy thai lưu (thai lưu) (missed miscarriage). Với sảy thai lưu, thai không còn khả năng sống và phôi thai hoặc thai nhi không còn phát triển, nhưng cổ tử cung vẫn đóng và chưa bắt đầu chảy máu.

Nguyên nhân và Yếu tố Nguy cơ
Mặc dù người ta tin rằng khoảng 50% tất cả các trường hợp sảy thai sớm là do các vấn đề di truyền ngẫu nhiên ở phôi thai hoặc thai nhi,1 nhưng có những nguyên nhân và yếu tố nguy cơ khác liên quan đến sảy thai, bao gồm:

  • Dị dạng tử cung (Abnormal uterine shape)
  • Thủ thuật chọc ối (Amniocentesis)
  • Bệnh tim bẩm sinh (Congenital heart disease)
  • Tiếp xúc với các mối nguy hiểm từ môi trường và nơi làm việc (mức độ phóng xạ hoặc chất độc hại cao)
  • Bất thường nội tiết tố (Hormonal irregularities)
  • Rối loạn hệ thống miễn dịch (Immune system disorders)
  • Làm tổ bất thường của trứng đã thụ tinh trong niêm mạc tử cung (Improper implantation)
  • Hở eo cổ tử cung (Incompetent cervix)
  • Các yếu tố lối sống như hút thuốc, uống rượu và sử dụng ma túy
  • Tuổi của cha mẹ (Parental age)
  • Tiền sử sảy thai (Previous miscarriage)
  • Bệnh lý tuyến giáp (Thyroid disease)
  • Đái tháo đường không kiểm soát (Uncontrolled diabetes)

Điều trị Sảy thai Không hoàn toàn
Điều trị sảy thai không hoàn toàn thường bao gồm một trong những phương pháp sau:

  • Theo dõi và chờ đợi (Watchful waiting or expectant management)
  • Can thiệp thủ thuật với nong và nạo buồng tử cung (D&C) (Procedural management with dilation and curettage)
  • Điều trị nội khoa bằng Misoprostol (Medical management with misoprostol)

Nghiên cứu cho thấy ba phương pháp này có tỷ lệ hiệu quả tương tự nhau đối với sảy thai không hoàn toàn trong ba tháng đầu, vì vậy lựa chọn của người mang thai được cân nhắc kỹ lưỡng, cùng với thảo luận kỹ càng và chu đáo với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của họ.

Lời khuyên
Nếu bạn đang trải qua sảy thai không hoàn toàn, hãy thảo luận kỹ lưỡng các lựa chọn xử trí của mình với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Điều quan trọng là bạn cảm thấy được hỗ trợ trong lựa chọn điều trị của mình. Phương pháp điều trị tốt nhất là phương pháp hỗ trợ sức khỏe thể chất của bạn và khiến bạn cảm thấy dễ chấp nhận nhất. Hãy dành thời gian tìm hiểu về sảy thai không hoàn toàn và đảm bảo mọi thắc mắc của bạn đều được giải đáp.

Xử trí theo dõi (Expectant management)
Với xử trí theo dõi, bạn sẽ được theo dõi chặt chẽ với tư cách là bệnh nhân ngoại trú. Khá thường xuyên, cơ thể sẽ tự đào thải các sản phẩm của thai nghén (products of conception) mà không gặp vấn đề gì. Đây là phương pháp ít xâm lấn nhất và ít tốn kém nhất.

Đối với những người chọn xử trí theo dõi, có khả năng sau này sẽ cần can thiệp D&C. Cũng có nguy cơ gia tăng tình trạng chảy máu quá mức (excessive bleeding), và điều này có thể nguy hiểm nếu máu chảy nhiều và kéo dài. Khi chảy máu quá mức, can thiệp D&C thường là cần thiết. Nếu tình trạng chảy máu không thể được kiểm soát nhanh chóng bằng phẫu thuật, có thể cần phải truyền máu (blood transfusion).

Nong và nạo buồng tử cung (D&C)
Một thủ thuật D&C có thể được chọn để điều trị sảy thai không hoàn toàn do mong muốn của người mang thai hoặc để ngăn ngừa hoặc ngừng chảy máu nặng. Với sảy thai không hoàn toàn, cổ tử cung thường đã mở nên nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe không cần phải nong cổ tử cung bằng các dụng cụ nhỏ hoặc thuốc đặc biệt.

Một khi đã vào trong buồng tử cung, bác sĩ sẽ sử dụng phương pháp hút và một dụng cụ gọi là nạo (curette) để nạo các thành tử cung và thu gom các sản phẩm thai nghén còn sót lại (retained products of conception – RPOC), bao gồm các mô thai và nhau thai.

Thủ thuật này thường được thực hiện dưới gây mê toàn thân (general anesthesia). Mặc dù D&C được coi là một thủ thuật an toàn, nhưng vẫn có những rủi ro tiềm ẩn, bao gồm:2

  • Chảy máu (Bleeding)
  • Tổn thương cổ tử cung (Cervical damage)
  • Biến chứng của gây mê (Complications of anesthesia)
  • Nhiễm trùng (Infection)
  • Mô sẹo hoặc dính tử cung (adhesions) trên thành tử cung (có thể dẫn đến một tình trạng hiếm gặp gọi là hội chứng Asherman)

Khi nào cần Liên hệ với Bác sĩ Sau D&C
Những người tiếp tục chảy máu nhiều ngày sau D&C hoặc nhận thấy dịch tiết có mùi hôi nên thông báo ngay cho nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Các dấu hiệu đáng lo ngại khác sau D&C bao gồm đau và co thắt kéo dài.

Điều trị nội khoa (Medical management)
Misoprostol (Cytotec) là một loại thuốc có thể được đặt âm đạo hoặc uống. Thuốc này khiến tử cung co bóp và tống xuất các mô thai. Misoprostol ban đầu được thiết kế để điều trị loét nhưng hiện nay thường được sử dụng để xử trí các tình trạng sản khoa.3

Tác dụng phụ của misoprostol có thể bao gồm:

  • Tiêu chảy (Diarrhea)
  • Đau đầu (Headache)
  • Buồn nôn (Nausea)
  • Đau (Pain)
  • Run/rét run (Shivering/chills)
  • Nôn (Vomiting)

Nhìn chung, tỷ lệ thành công của misoprostol là khoảng 80% đến 99% đối với thai kỳ có tuổi thai từ 13 tuần trở xuống.4

Đối với một số người, điều trị bằng misoprostol sẽ không hiệu quả và khi đó sẽ cần can thiệp D&C. Nhìn chung, điều trị nội khoa có ưu điểm là giảm nguy cơ dính tử cung, nhưng tăng nhẹ nguy cơ mất máu.

Một số người thích lựa chọn này như một sự thỏa hiệp. Nó không xâm lấn như D&C và quá trình sảy thai có thể hoàn tất tại nhà, nhưng thuốc có thể đẩy nhanh quá trình sảy thai hơn so với xử trí theo dõi. Một số người đánh giá cao cơ hội được hành động thay vì chờ đợi.

Đối phó với Sảy thai Không hoàn toàn
Ngoài việc giải quyết các lo ngại về thể chất, bạn cũng cần chăm sóc bản thân về mặt cảm xúc trong thời gian này. Dưới đây là một số chiến lược đối phó cần ghi nhớ.

  • Dành thời gian cho bản thân để đau buồn: Sảy thai có thể là một mất mát lớn, và như với bất kỳ mất mát nào khác, bạn có thể trải qua các giai đoạn của thương tiếc (grief):
    • Phủ nhận và cô lập (Denial and isolation)
    • Tức giận (Anger)
    • Mặc cả (Bargaining)
    • Trầm cảm (Depression)
    • Chấp nhận (Acceptance)
  • Có sự tham gia của bạn đời: Nếu bạn đang đối mặt với trải nghiệm sảy thai cùng với bạn đời, hãy đảm bảo bao gồm họ trong quá trình ra quyết định của bạn. Nghiên cứu cho thấy cả hai người đều đau buồn sau khi sảy thai, nhưng có thể biểu hiện nỗi đau này theo những cách khác nhau.5 Điều này có thể dẫn đến mâu thuẫn vào một thời điểm vốn đã khó khăn. Hãy để đây là thời điểm để bạn trở nên gần gũi nhau hơn thay vì xa cách.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *