Hãy tìm hiểu xem tư thế này có ý nghĩa gì đối với bạn và em bé. Nếu em bé của bạn ở tư thế ngôi mông Frank, điều đó có nghĩa là mông bé hướng xuống phía ống sinh thay vì đầu bé. Phần cơ thể bé gần cổ tử cung nhất được gọi là phần trình diện. Thông thường, phần trình diện (phần cơ thể bé ra đầu tiên khi sinh thường) là đầu bé (gọi là ngôi đầu).
Tuy nhiên, trong một số ít trường hợp sinh nở, mông hoặc chân của bé lại ở vị trí ra trước. Đây được gọi là ngôi mông, và ngôi mông Frank (mông ra trước, chân duỗi thẳng lên gần đầu) là kiểu phổ biến nhất.
Hãy cùng tìm hiểu về các kiểu ngôi mông (bao gồm ngôi mông Frank), nguyên nhân khiến bé ở ngôi mông, cách xử trí và những điều cần biết khi sinh ngôi mông.

Ngôi Mông Frank và Các Kiểu Ngôi Mông Khác
Trong thai kỳ, em bé có thể ở nhiều tư thế khác nhau, nhưng hầu hết các bé sẽ quay đầu xuống dưới vào cuối thai kỳ. Khi thai kỳ tiến triển, khả năng bé xoay đầu xuống phía cổ tử cung khi chuyển dạ càng cao. Tuy nhiên, đôi khi bé vẫn ở tư thế ngôi mông (mông hoặc chân xuống dưới) khi bắt đầu chuyển dạ. Có một số kiểu ngôi mông như sau:
Ngôi mông Frank
Ngôi mông Frank là khi mông bé hướng xuống dưới, nhưng chân duỗi thẳng lên với bàn chân gần đầu. Phần trình diện lúc này là mông.
Ngôi mông Frank là kiểu ngôi mông phổ biến nhất, đặc biệt khi bé sinh đủ tháng. Trong 3%–4% ca sinh ngôi mông đủ tháng, có 50%–70% trường hợp bé ở tư thế ngôi mông Frank.
(Nguồn tham khảo: “Breech presentation: Vaginal versus cesarean delivery, which intervention leads to the best outcomes?” – Acta Med Port, 2017)
Các phần tiếp theo của bài viết sẽ đề cập đến:
- Các kiểu ngôi mông khác (ngôi mông hoàn toàn, ngôi mông không hoàn toàn).
- Nguyên nhân khiến thai nhi ở ngôi mông.
- Các biện pháp xử trí (xoay thai ngoài, chỉ định mổ lấy thai).
- Những điều cần lưu ý khi sinh ngôi mông.
Ngôi Mông Hoàn Toàn (Complete Breech)
Trong tư thế này, mông bé hướng xuống dưới, nhưng đầu gối co lại nên bàn chân cũng nằm gần mông. Phần trình diện không chỉ là mông mà còn bao gồm cả hai bàn chân. Khoảng 10% ca sinh ngôi mông thuộc kiểu ngôi mông hoàn toàn.
Ngôi Mông Không Hoàn Toàn (Incomplete/Footling Breech)
- Ngôi chân (Footling breech): Chân bé duỗi thẳng xuống dưới, phần trình diện là một chân (ngôi một chân) hoặc cả hai chân (ngôi hai chân).
- Khoảng 25% ca sinh ngôi mông thuộc kiểu này.
Cách Nhận Biết Thai Ngôi Mông
Bác sĩ sẽ theo dõi tư thế bé qua các lần khám thai. Bạn cũng có thể tự nhận biết qua:
- Cử động thai:
- Nếu cảm nhận cú đạp ở vùng xương chậu dưới → bé chưa quay đầu.
- Cú đạp gần xương sườn/phần trên tử cung → bé có khả năng đã quay đầu.
- Sờ nắn bụng (Palpation): Bác sĩ/mụ vờ dùng tay xác định vị trí đầu, lưng, mông bé.
- Nhịp tim thai: Vị trí nghe tim giúp dự đoán tư thế bé.
- Siêu âm: Cho hình ảnh chính xác nhất về tư thế (ngôi mông Frank, hoàn toàn hay không hoàn toàn).
- Khám khung chậu: Khi chuyển dạ, bác sĩ có thể xác định phần trình diện (đầu hay mông/chân).
Nguyên Nhân Thai Ngôi Mông
- Sinh non: Thai nhỏ có nhiều không gian xoay chuyển.
- Đa thai: Bé ít không gian để quay đầu.
- Bất thường tử cung: U xơ, tử cung hình tim.
- Dây rốn ngắn: Hạn chế cử động của bé.
- Đa ối/thiểu ối: Quá nhiều nước ối khiến bé dễ xoay; quá ít nước ối khiến bé khó quay đầu.
- Nhau tiền đạo: Nhau thai che cổ tử cung, chiếm không gian phía dưới.
- Dị tật bẩm sinh: Một số dị tật có thể hạn chế cử động của bé (thường phát hiện qua siêu âm trước sinh).
Xử Trí Khi Thai Ngôi Mông
- Bé tự xoay: Nếu thai còn sớm, bác sĩ có thể chờ đợi.
- Xoay thai ngoài (ECV):
- Thực hiện tuần 36–37, tỷ lệ thành công ~60%.
- Không áp dụng nếu có biến chứng (nhau tiền đạo, đa thai).
- Chỉ định mổ lấy thai:
- Lựa chọn phổ biến với ngôi mông gần ngày sinh.
- Sinh thường (hiếm):
- Một số bác sĩ đồng ý nếu đủ điều kiện (bé ngôi mông Frank, khung chậu rộng, bác sĩ có kinh nghiệm).
- Hỗ trợ tự nhiên:
- Châm cứu, bài tập nghiêng khung chậu, đi bộ nhẹ.
Biến Chứng Khi Sinh Ngôi Mông
1. Sa dây rốn (Umbilical cord prolapse):
- Dây rốn tuột xuống trước khi bé ra, gây chèn ép → giảm oxy.
- Nguy cơ cao hơn với ngôi chân/ngôi mông hoàn toàn.
2. Kẹt đầu (Head entrapment):
- Đầu bé bị mắc kẹt nếu cổ tử cung chưa mở đủ.
- Nguy hiểm vì có thể gây ngạt. Thường gặp ở sinh non (đầu to hơn thân).
3. Chấn thương ở bé:
- Tỷ lệ chấn thương (bầm tím, gãy xương, trật khớp) cao hơn ngôi đầu.
- 12–24% bé ngôi mông bị loạn sản khớp háng (DDH) sau sinh.
4. Rủi ro cho mẹ:
- Sinh thường có thể cần cắt tầng sinh môn hoặc dùng forceps → tăng nguy cơ tổn thương âm đạo.
Lựa Chọn Sinh Ngôi Mông
- Ưu tiên mổ lấy thai nếu bé non tháng/suy thai.
- Sinh thường chỉ được cân nhắc nếu:
- Thai ≥ 36 tuần, bé không quá to/nhỏ.
- Đầu bé gập đúng tư thế.
- Bác sĩ có kinh nghiệm, đủ trang thiết bị cấp cứu.
- Mẹ có khung chậu rộng, từng sinh thường trước đó.
Lưu ý: Hầu hết bác sĩ khuyên mổ để giảm rủi ro cho cả mẹ và bé.
(Nguồn tham khảo: Số liệu từ Acta Med Port, 2017 và các nghiên cứu lâm sàng về ngôi mông)
